mimosa bush
Định nghĩa
Danh từ: - Cây mimosa (loại cây bụi có gai): "Mimosa bush" là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này nổi tiếng với những bông hoa màu vàng thơm, thường được dùng để sản xuất nước hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mimosa mọc hoang trong các khu rừng nhiệt đới ở Nam Mỹ.)
- (Nông dân thường phát quang cây mimosa vì gai của nó có thể làm hại gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mimosa bush as an invasive species": cây mimosa như một loài xâm lấn.
- In some regions, the mimosa bush has become an invasive species, outcompeting native plants. (Ở một số vùng, cây mimosa đã trở thành loài xâm lấn, lấn át các loài thực vật bản địa.)
"Mimosa bush in perfumery": cây mimosa trong ngành sản xuất nước hoa.
- The fragrant yellow flowers of the mimosa bush are harvested for their essential oil. (Những bông hoa vàng thơm của cây mimosa được thu hoạch để lấy tinh dầu.)
Biến thể và từ gần giống
Mimosa (n): tên gọi chung cho chi cây Mimosa, bao gồm cả cây mimosa bụi.
- The mimosa tree is known for its sensitive leaves. (Cây mimosa nổi tiếng với lá nhạy cảm.)
Bush (n): cây bụi, bụi rậm.
- The path was blocked by a thick bush. (Con đường bị chặn bởi một bụi cây rậm rạp.)
Từ đồng nghĩa
- Thorny shrub: cây bụi có gai.
- Acacia farnesiana: tên khoa học của loài cây này (một số vùng gọi là "cây keo vàng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Clear the mimosa bush: phát quang cây mimosa.
- They had to clear the mimosa bush to make way for the new road. (Họ phải phát quang cây mimosa để nhường chỗ cho con đường mới.)
Prune the mimosa bush: tỉa cây mimosa.
- Gardeners often prune the mimosa bush to control its growth. (Người làm vườn thường tỉa cây mimosa để kiểm soát sự phát triển của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Thorny as a mimosa bush": gai góc như cây mimosa (dùng để chỉ một vấn đề khó giải quyết).
- The negotiations were as thorny as a mimosa bush. (Các cuộc đàm phán gai góc như cây mimosa.)